Ruxolitinib CAS 941678-49-5

Ruxolitinib CAS 941678-49-5
Thông tin chi tiết:
Sản phẩm: Ruxolitinib CAS 941678-49-5
Tên khác: INCB018424; Ruxolitinib; Ruxolitinib Phosphate API; Ruxolitinib API; Ruxolitinib Intermediates;
Tên hóa học: (3R)-3-Cyclopentyl-3-[4-(7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-yl)-1H-pyrazol-1-yl]propanenitrile
Công thức phân tử: 306.37
Khối lượng phân tử: C17H18N6
Số CAS: 941678-49-5
Số MDL: MFCD12031592
Ruxolitinib trung gian: CAS 1029716-44-6; CAS 591769-05-0; CAS 1236033-05-8
Gửi yêu cầu
Tải về
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Ruxolitinib chủ yếu được sử dụng để điều trị một số rối loạn về huyết học, đặc biệt là bệnh xơ tủy và đa hồng cầu nguyên phát, là các loại ung thư máu được gọi là u tân sinh tăng sinh tủy. Thuốc cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh ghép chống vật chủ cấp tính kháng steroid (GVHD) ở những bệnh nhân đã trải qua ghép tế bào gốc tạo máu.

Ruxolitinib là chất ức chế Janus kinase (JAK) chọn lọc. Đây là một loại thuốc phân tử nhỏ hoạt động bằng cách ức chế các enzyme cụ thể được gọi là JAK1 và JAK2.

 

Ruxolitinib CAS 941678-49-5
image001
Sản phẩm: Ruxolitinib CAS 941678-49-5
Tên khác: INCB018424; Ruxolitinib; Ruxolitinib Phosphate API; Ruxolitinib API; Ruxolitinib Intermediates;
Tên hóa học: (3R)-3-Cyclopentyl-3-[4-(7H-pyrrolo[2,3-d]pyrimidin-4-yl)-1H-pyrazol-1-yl]propanenitrile
Công thức phân tử: 306.37
Khối lượng phân tử: C17H18N6
Số CAS: 941678-49-5
Số MDL: MFCD12031592
Ruxolitinib trung gian: CAS 1029716-44-6; CAS 591769-05-0; CAS 1236033-05-8

Ruxolitinib, với số CAS 941678-49-5, là một loại thuốc chủ yếu được sử dụng để điều trị một số rối loạn máu và tình trạng viêm. Sau đây là một số ứng dụng của Ruxolitinib:

 

1. Xơ tủy: Ruxolitinib được chấp thuận để điều trị bệnh xơ tủy, một rối loạn tủy xương hiếm gặp đặc trưng bởi sự sản xuất bất thường của các tế bào máu và sự phát triển của mô sẹo xơ trong tủy xương. Thuốc giúp giảm các triệu chứng như lách to, mệt mỏi và đổ mồ hôi đêm, và có thể cải thiện chất lượng cuộc sống nói chung cho bệnh nhân bị xơ tủy.

 

2. Bệnh đa hồng cầu nguyên phát: Ruxolitinib cũng được sử dụng để điều trị bệnh đa hồng cầu nguyên phát, một loại ung thư máu mãn tính đặc trưng bởi tình trạng sản xuất quá mức các tế bào hồng cầu. Thuốc giúp kiểm soát bệnh bằng cách giảm nhu cầu lấy máu và kiểm soát các triệu chứng liên quan đến lách to.

3. Bệnh ghép chống vật chủ (GVHD): Ruxolitinib đôi khi được sử dụng để điều trị bệnh ghép chống vật chủ, một biến chứng có thể xảy ra sau khi ghép tế bào gốc. Thuốc giúp giảm viêm và các triệu chứng liên quan đến GVHD, chẳng hạn như phát ban da, các vấn đề về đường tiêu hóa và các vấn đề về gan.

 

4. Viêm khớp dạng thấp: Ruxolitinib đã cho thấy tiềm năng trong điều trị viêm khớp dạng thấp, một bệnh tự miễn gây viêm và tổn thương khớp. Thuốc đang được nghiên cứu như một lựa chọn điều trị cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với các loại thuốc khác.

 

5. Rụng tóc từng vùng: Ruxolitinib cũng cho thấy triển vọng trong điều trị rụng tóc từng vùng, một tình trạng tự miễn dịch gây rụng tóc. Thuốc thường được sử dụng tại chỗ dưới dạng kem hoặc gel để thúc đẩy tóc mọc lại ở những vùng bị ảnh hưởng.

1. Thời hạn thanh toán

TT, L/C

2. Ngày giao hàng

Có thể thương lượng

3. Thị trường

Trung Đông / Châu Phi / Châu Á / Nam Mỹ / Châu Âu

4. Mẫu

Có sẵn

5. Tiêu chuẩn điều hành
EP/USP/Nhật Bản

6. Giấy chứng nhận trình độ

Đăng ký tình trạng "A" của bao bì nguyên liệu, Thông báo chấp thuận tiếp thị

7. Quy cách đóng gói

Bao bì bên trong: túi polyethylene một lớp và túi giấy bạc.

Bao bì bên ngoài: trống sợi.

Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; 1kg/thùng; 5kg/thùng.

 

Ưu điểm của chúng tôi

 

Chúng tôi có văn phòng chi nhánh tại Dubai và Ấn Độ

chúng tôi có nhà máy sản xuất đáng tin cậy và lâu dài & giàu kinh nghiệm

Sản phẩm đa dạng để lựa chọn từ Trung Quốc và Ấn Độ

Chúng tôi có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn

Chúng tôi có thể làm OEM & ODM

Chúng tôi có thể cung cấp N-1 cho API

 

Ruxolitinib CAS 941678-49-5 Câu hỏi thường gặp về API

 

H: Thuốc ruxolitinib được dùng để làm gì?

A: Ruxolitinib là một loại thuốc được sử dụng để kiểm soát và điều trị bệnh xơ tủy, bệnh đa hồng cầu nguyên phát và bệnh ghép chống vật chủ cấp tính kháng steroid. Thuốc này thuộc nhóm thuốc ức chế Janus Kinase.

H: Số CAS của ruxolitinib 941678-49-5 là bao nhiêu?

A: 941678-49-5

H: Ruxolitinib CAS 941678-49-5 được FDA chấp thuận cho mục đích gì?

A: Lịch sử phê duyệt của FDA. Thuốc được chỉ định để điều trị: bệnh xơ tủy trung bình hoặc nguy cơ cao, bao gồm bệnh xơ tủy nguyên phát, bệnh xơ tủy sau bệnh đa hồng cầu nguyên phát và bệnh xơ tủy sau bệnh tăng tiểu cầu vô căn ở người lớn.

H: Ruxolitinib CAS 941678-49-5 có cải thiện khả năng sống sót không?

A: Điều trị bằng Ruxolitinib có thể gây ra sự giảm nồng độ hemoglobin ban đầu ở một số bệnh nhân mắc MF; tuy nhiên, nồng độ này thường ổn định trong vòng 24 đến 36 tuần. Hơn nữa, một báo cáo trước đây đã chứng minh rằng ruxolitinib có liên quan đến sự sống sót kéo dài bất kể tình trạng thiếu máu ban đầu.

H: Tại sao ruxolitinib CAS 941678-49-5 lại gây tăng cân?

A: Ruxolitinib có thể gây tăng cân bằng cách ngăn chặn tín hiệu leptin trong não thông qua JAK2/STAT3. Máu.

H: Cần tránh những thực phẩm nào khi dùng ruxolitinib CAS 941678-49-5?

A: Tránh ăn bưởi hoặc uống nước ép bưởi khi dùng thuốc này trừ khi bác sĩ hoặc dược sĩ cho biết bạn có thể làm như vậy một cách an toàn. Bưởi có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ của thuốc này.

H: Ruxolitinib CAS 941678-49-5 được sử dụng như thế nào?

A: Ruxolitinib có dạng viên nén uống và thường được dùng bằng đường uống.

H: Ruxolitinib CAS 941678-49-5 điều trị những tình trạng hoặc bệnh lý nào?

A: Ruxolitinib chủ yếu được sử dụng để điều trị bệnh xơ tủy, một loại rối loạn tủy xương, và bệnh đa hồng cầu nguyên phát, một loại ung thư máu. Thuốc cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh ghép chống vật chủ cấp tính (GVHD) kháng steroid ở những bệnh nhân đã trải qua ghép tế bào gốc tạo máu.

H: Ruxolitinib CAS 941678-49-5 hoạt động như thế nào?

A: Ruxolitinib là chất ức chế Janus kinase (JAK) chọn lọc. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn hoạt động của các enzyme có tên là JAK1 và JAK2, có liên quan đến các con đường truyền tín hiệu tế bào liên quan đến phản ứng miễn dịch và sản xuất tế bào máu. Bằng cách ức chế các enzyme này, Ruxolitinib giúp điều chỉnh sự phát triển bất thường của tế bào và giảm viêm trong một số rối loạn nhất định.

 

 

Chú phổ biến: ruxolitinib cas 941678-49-5, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy ruxolitinib cas 941678-49-5 Trung Quốc

Gửi yêu cầu