Bacitracin Zinc CAS 1405-89-6 được sử dụng như một kháng sinh polypeptide. Bacitracin Zinc có tác dụng diệt khuẩn đối với vi khuẩn Gram dương. Cơ chế hoạt động: tác động lên thành tế bào, liên kết với thành tế bào của vi khuẩn nhạy cảm, phá hủy tính toàn vẹn của thành tế bào và làm thoát ra các vật liệu quan trọng trong tế bào.

Tên khác: Bacitracina De Zinc; Batsitrazin Tsink; Bacitracina De Zinco; CAS 1405-89-6; 1405-89-6;
Đặc điểm vật lý: Bột màu vàng nhạt đến vàng nâu; không mùi, có vị đắng.
Công thức phân tử: C66H103N17O16SZn
Khối lượng phân tử: 1486,07
Số CAS: 1405-89-6
Số MDL: MFCD00130598
Có hiệu quả ức chế vi khuẩn gram dương và một số vi khuẩn gram âm. Bacitracin kháng thuốc chậm, không có hiện tượng kháng chéo với các loại kháng sinh khác. Thúc đẩy tăng trưởng của gia súc, gia cầm, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi thức ăn.
Vào tháng 6 năm 2019, API Bacitracin Zinc đã được cấp "xác nhận bằng văn bản cho hoạt chất xuất khẩu sang EU".
Bacitracin kẽm, với số CAS 1405-89-6, là một loại thuốc kháng sinh có nhiều lợi ích trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Sau đây là một số lợi ích của Bacitracin kẽm:
1. Kháng sinh tại chỗ: Bacitracin kẽm chủ yếu được sử dụng như một loại kháng sinh tại chỗ. Nó thường được tìm thấy trong thuốc mỡ và kem không kê đơn để điều trị các vết cắt nhỏ, vết thương và nhiễm trùng da. Nó giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự phát triển của vi khuẩn tại vị trí bôi, hỗ trợ chữa lành vết thương và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
2. Vi khuẩn Gram dương: Bacitracin kẽm đặc biệt hiệu quả chống lại vi khuẩn Gram dương, bao gồm các loài Staphylococcus và Streptococcus. Nó hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến sự gián đoạn sự phát triển và sao chép của vi khuẩn.
3. Nguy cơ kháng kháng sinh thấp: Bacitracin cho thấy nguy cơ phát triển kháng kháng sinh thấp, khiến nó trở thành một lựa chọn có giá trị để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Nó thường được sử dụng kết hợp với các loại kháng sinh khác để tăng cường hiệu quả điều trị tổng thể.
4. An toàn và tác dụng phụ tối thiểu: Bacitracin kẽm thường được coi là an toàn khi sử dụng tại chỗ. Thuốc được dung nạp tốt và hiếm khi có phản ứng bất lợi. Tuy nhiên, một số cá nhân có thể bị kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng, và điều quan trọng là phải ngừng sử dụng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu có bất kỳ phản ứng bất lợi nào xảy ra.
5. Phòng ngừa nhiễm trùng ở vết thương nhỏ: Kẽm Bacitracin thường được sử dụng như một biện pháp phòng ngừa ở các vết cắt, vết xước và vết bỏng nhỏ để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Bằng cách bôi thuốc mỡ hoặc kem Bacitracin vào vùng bị ảnh hưởng, nó tạo thành một hàng rào bảo vệ chống lại vi khuẩn và giúp thúc đẩy quá trình chữa lành.
6. Dự phòng phẫu thuật: Bacitracin kẽm đôi khi được sử dụng như một loại kháng sinh dự phòng trong các thủ thuật phẫu thuật. Nó có thể được bôi tại chỗ hoặc sử dụng như một phần của chất rửa phẫu thuật để giảm nguy cơ nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật.
1. Thời hạn thanh toán
TT, L/C
2. Ngày giao hàng
Có thể thương lượng
3. Thị trường
Trung Đông / Châu Phi / Châu Á / Nam Mỹ / Châu Âu
4. Mẫu
Có sẵn
5. Tiêu chuẩn điều hành
USP
6. Giấy chứng nhận trình độ
Giấy phép WC, số đăng ký DMF của Hoa Kỳ
7. Quy cách đóng gói
Bao bì bên trong: túi polyethylene một lớp và túi giấy bạc.
Bao bì bên ngoài: trống sợi.
Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; 1kg/thùng; 5kg/thùng.
Ưu điểm của chúng tôi
Chúng tôi có văn phòng chi nhánh tại Dubai và Ấn Độ
chúng tôi có nhà máy sản xuất đáng tin cậy và lâu dài & giàu kinh nghiệm
Sản phẩm đa dạng để lựa chọn từ Trung Quốc và Ấn Độ
Chúng tôi có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn
Chúng tôi có thể làm OEM & ODM
Chúng tôi có thể cung cấp N-1 cho API
Câu hỏi thường gặp về API Bacitracin Zinc
H: Thuốc mỡ kẽm bacitracin có tác dụng gì?
H: Bacitracin kẽm có tốt hơn Neosporin không?
H: Bacitracin nhắm tới loại vi khuẩn nào?
H: Bacitracin có hiệu quả chống lại E. coli không?
Hỏi: Bacitracin kẽm có tác dụng kháng khuẩn không?
H: Bạn có thể sử dụng kẽm bacitracin trong bao lâu?
Chú phổ biến: bacitracin kẽm cas 1405-89-6, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy bacitracin kẽm cas 1405-89-6 Trung Quốc







