Parecoxib Sodium, với số CAS 198470-85-8, là một hợp chất dược phẩm thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Đây là chất ức chế cyclooxygenase-2 (COX-2) chọn lọc và chủ yếu được sử dụng vì đặc tính giảm đau (giảm đau) và chống viêm.
Parecoxib Sodium là muối natri của parecoxib, là một tiền chất thuốc. Đây là một loại thuốc được sử dụng để điều trị cơn đau cấp tính sau phẫu thuật và cơn đau cấp tính liên quan đến một số tình trạng bệnh lý. Parecoxib Sodium được tiêm tĩnh mạch và nhanh chóng chuyển thành dạng hoạt động của nó, valdecoxib, trong cơ thể.

Sản phẩm: Parecoxib Sodium CAS 198470-85-8
Tên khác: Parecoxib Sodium; Parecoxib; Parecoxib Sodium API; Parecoxib Sodium API;
Tên hóa học: Muối natri 4-(5-methyl-3-phenyl-4-isoxazolyl)benzenesulfonamide
Công thức phân tử: C19H18N2O4S·Na
Khối lượng phân tử: 392,409
Số CAS: 198470-85-8
Số EINECS: 813-689-5
Số MDL: MFCD04972608
Sau đây là một số lợi ích liên quan đến việc sử dụng Parecoxib Sodium:
1. Giảm đau hiệu quả: Parecoxib Sodium chủ yếu được sử dụng để kiểm soát cơn đau cấp tính, đặc biệt là cơn đau sau phẫu thuật. Thuốc có thể giảm đau đáng kể, giúp bệnh nhân phục hồi thoải mái hơn sau các thủ thuật phẫu thuật hoặc các can thiệp y tế khác.
2. Tác dụng chống viêm: Parecoxib Sodium thuộc nhóm thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 (COX-2), có nghĩa là thuốc nhắm mục tiêu cụ thể vào enzyme COX-2 liên quan đến tình trạng viêm. Bằng cách ức chế COX-2, thuốc giúp giảm viêm và các triệu chứng liên quan, chẳng hạn như sưng, đỏ và nóng.
3. Tác dụng khởi phát nhanh: Khi tiêm tĩnh mạch, Parecoxib Sodium nhanh chóng chuyển thành dạng hoạt động của nó là valdecoxib. Sự chuyển đổi nhanh này cho phép tác dụng khởi phát nhanh hơn, mang lại tác dụng giảm đau nhanh chóng và chống viêm.
4. Sử dụng ngắn hạn: Parecoxib Sodium thường được sử dụng trong thời gian ngắn, chủ yếu để kiểm soát cơn đau cấp tính. Điều này làm cho nó phù hợp để giải quyết các nhu cầu đau tức thời, chẳng hạn như đau sau phẫu thuật hoặc sau thủ thuật, thay vì các tình trạng đau mãn tính dài hạn.
5. Giảm nguy cơ đường tiêu hóa: So với NSAID không chọn lọc, ức chế cả enzyme COX-1 và COX-2, Parecoxib Sodium có lợi thế tiềm năng về mặt an toàn đường tiêu hóa. Bằng cách nhắm mục tiêu chọn lọc vào COX-2, nó có thể gây ra nguy cơ thấp hơn về các tác dụng phụ đường tiêu hóa, chẳng hạn như loét dạ dày và chảy máu.
6. Tiêm tĩnh mạch: Parecoxib Sodium được tiêm tĩnh mạch, cho phép kiểm soát liều lượng chính xác và cung cấp thuốc nhanh chóng. Đường dùng này đảm bảo hấp thu và phân phối đáng tin cậy khắp cơ thể.
1. Thời hạn thanh toán
TT, L/C
2. Ngày giao hàng
Có thể thương lượng
3. Thị trường
Trung Đông / Châu Phi / Châu Á / Nam Mỹ / Châu Âu
4. Mẫu
Có sẵn
5. Tiêu chuẩn điều hành
USP/EP
6. Giấy chứng nhận trình độ
Đăng ký tình trạng "A" của nguyên liệu
7. Quy cách đóng gói
Bao bì bên trong: túi polyethylene một lớp và túi giấy bạc.
Bao bì bên ngoài: trống sợi.
Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng.
Ưu điểm của chúng tôi
Chúng tôi có văn phòng chi nhánh tại Dubai và Ấn Độ
chúng tôi có nhà máy sản xuất đáng tin cậy & hợp tác lâu dài & giàu kinh nghiệm
Sản phẩm đa dạng để lựa chọn từ Trung Quốc và Ấn Độ
Chúng tôi có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn
Chúng tôi có thể làm OEM & ODM
Chúng tôi có thể cung cấp N-1 cho API
Câu hỏi thường gặp về Parecoxib Sodium CAS 198470-85-8 API
H: Thuốc parecoxib natri là gì?
H: Thuốc parecoxib natri điều trị những tình trạng hoặc bệnh lý nào?
H: Thuốc parecoxib natri hoạt động như thế nào?
H: Thuốc parecoxib natri có thể có những tác dụng phụ nào?
H: Ai không nên dùng natri parecoxib?
H: Thuốc parecoxib natri có an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
H: Tôi có thể lái xe hoặc vận hành máy móc khi dùng thuốc parecoxib natri không?
Chú phổ biến: parecoxib sodium cas 198470-85-8, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy parecoxib sodium cas 198470-85-8 Trung Quốc







