Tacrolimus CAS 104987-11-3

Tacrolimus CAS 104987-11-3
Thông tin chi tiết:
Sản phẩm: Tacrolimus CAS 104987-11-3
Tên khác: FK506; Prograf; Advagraf; Astagraf XL; Envarsus XR; Tacrolimus; CAS 104987-11-3; Tacrolimus API; Advagraf API; Protopic API;
Tên hóa học: (3S, 4R, 5S, 8R, 9E, 12S, 14S, 15R, 16S, 18R, 19R, 26aS)-5, 6, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 26, 26a-Hexadecahydro-5, 19-dihydroxy-3-{(1E)-2-[(1R, 3R, 4R)-4-hydroxy-3-methoxycyclohexyl]-1-methylethenyl}-14, 16-dimethoxy-4, 10, 12, 18-tetramethyl-8-(2-propenyl)-15, 19-epoxy-3H-pyrido[2, 1-c][1, 4]oxaazacyclotricosine-1, 7, 20, 21 (4H, 23H)-tetrone.
Công thức phân tử: C44H69NO12S
Khối lượng phân tử: 804,02
Số CAS: 104987-11-3
Hoạt động sinh học: Tacrolimus thể hiện hoạt động sinh học đáng kể, chủ yếu là tác nhân ức chế miễn dịch. Cơ chế hoạt động chính của nó là ức chế hoạt hóa tế bào T, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.
Gửi yêu cầu
Tải về
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Tacrolimus CAS 104987-11-3 là thuốc ức chế miễn dịch macrolide hiệu quả mạnh. Ở cấp độ phân tử, tác dụng của nó được trung gian thông qua protein FKBP12 trong tế bào chất liên kết với nó. FKBP12 đưa Tacrolimus vào tế bào và tạo thành một phức hợp liên kết cạnh tranh đặc hiệu với calmodulin và ức chế calmodulin (chất sau trung gian hệ thống truyền tín hiệu ức chế phụ thuộc canxi trong tế bào T), để ngăn chặn một loạt phiên mã gen của lymphokine. Các thí nghiệm trong ống nghiệm chứng minh rằng Tacrolimus là thuốc ức chế miễn dịch hiệu quả mạnh, nó có thể ức chế sự hình thành tế bào lympho độc tế bào và sự đào thải ghép dị loại chủ yếu là do chất sau gây ra.

 

Tacrolimus CAS 104987-11-3
image001

Sản phẩm: Tacrolimus CAS 104987-11-3

Tên khác: FK506; Prograf; Advagraf; Astagraf XL; Envarsus XR; Tacrolimus; CAS 104987-11-3; Tacrolimus API; Advagraf API; Protopic API;

Tên hóa học: (3S, 4R, 5S, 8R, 9E, 12S, 14S, 15R, 16S, 18R, 19R, 26aS)-5, 6, 8, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 24, 25, 26, 26a-Hexadecahydro-5, 19-dihydroxy-3-{(1E)-2-[(1R, 3R, 4R)-4-hydroxy-3-methoxycyclohexyl]-1-methylethenyl}-14, 16-dimethoxy-4, 10, 12, 18-tetramethyl-8-(2-propenyl)-15, 19-epoxy-3H-pyrido[2, 1-c][1, 4]oxaazacyclotricosine-1, 7, 20, 21 (4H, 23H)-tetrone.

Công thức phân tử: C44H69KHÔNG12S
Khối lượng phân tử: 804,02
Số CAS: 104987-11-3

Hoạt động sinh học: Tacrolimus thể hiện hoạt động sinh học đáng kể, chủ yếu là tác nhân ức chế miễn dịch. Cơ chế hoạt động chính của nó là ức chế hoạt hóa tế bào T, đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

 

Thuốc này ức chế hoạt hóa tế bào T, sự lan truyền tế bào B phụ thuộc tế bào TH và sự tạo ra lymphokine như biểu hiện của interleukin 2, interleukin 3, -interferon và thụ thể interleukin 2. Tacrolimus có thể ức chế sự đào thải ghép dị loại của da, tim, thận và gan, kéo dài thời gian sống của ghép dị loại, và điều này được chứng minh trong cơ thể của loài gặm nhấm, chó, linh trưởng và người. Thuốc đã được sử dụng rộng rãi để đào thải cấp tính và mãn tính của ghép gan, thận và tủy xương.

 

1. Thời hạn thanh toán

TT, L/C

2. Ngày giao hàng

Có thể thương lượng

3. Thị trường

Trung Đông / Châu Phi / Châu Á / Nam Mỹ / Châu Âu

4. Mẫu

Có sẵn
5. Tiêu chuẩn điều hành
CP, EP, USP

6. Giấy chứng nhận trình độ

Đăng ký tình trạng "A", GMP Trung Quốc; Giấy phép WC, chứng chỉ COPP, chứng chỉ CEP, số đăng ký DMF Hoa Kỳ; Giấy chứng nhận đăng ký MFDS

7. Quy cách đóng gói

Bao bì bên trong: túi polyethylene một lớp và túi giấy bạc.

Bao bì bên ngoài: Chai nhôm đựng thuốc.

Quy cách đóng gói: 500 g/chai.

 

Ưu điểm của chúng tôi

 

Chúng tôi có văn phòng chi nhánh tại Dubai và Ấn Độ

chúng tôi có nhà máy sản xuất đáng tin cậy & hợp tác lâu dài & giàu kinh nghiệm

Sản phẩm đa dạng để lựa chọn từ Trung Quốc và Ấn Độ

Chúng tôi có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của bạn

Chúng tôi có thể làm OEM & ODM

Chúng tôi có thể cung cấp N-1 cho API

 

Câu hỏi thường gặp về API của Tacrolimus CAS 104987-11-3

 

H: Tacrolimus là gì?

A: Tacrolimus là thuốc ức chế miễn dịch được sử dụng để ngăn ngừa tình trạng đào thải cơ quan ở người nhận ghép. Thuốc cũng được kê đơn cho một số bệnh tự miễn như bệnh chàm (viêm da dị ứng) và trong điều trị bệnh ghép chống vật chủ (GVHD) sau khi ghép tủy xương.

H: Tacrolimus hoạt động như thế nào?

A: Tacrolimus hoạt động bằng cách ức chế hệ thống miễn dịch. Nó ức chế sự hoạt hóa của tế bào T, có liên quan đến phản ứng miễn dịch. Bằng cách ngăn chặn sự hoạt hóa của tế bào T, Tacrolimus giúp ngăn hệ thống miễn dịch tấn công các cơ quan được cấy ghép hoặc gây tổn thương trong các tình trạng tự miễn dịch.

H: Tacrolimus có tác dụng ngăn ngừa những loại thải ghép nào?

A: Tacrolimus thường được sử dụng để ngăn ngừa tình trạng đào thải ở những người được ghép tạng, bao gồm ghép thận, gan, tim và phổi. Thuốc thường được sử dụng kết hợp với các thuốc ức chế miễn dịch khác.

H: Tác dụng phụ tiềm ẩn của Tacrolimus là gì?

A: Các tác dụng phụ thường gặp của Tacrolimus có thể bao gồm tăng nguy cơ nhiễm trùng, huyết áp cao, run rẩy, tăng lượng đường trong máu, các vấn đề về thận và rối loạn tiêu hóa. Sử dụng lâu dài cũng có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc một số loại ung thư.

H: Có tương tác thuốc nào với Tacrolimus không?

A: Có, Tacrolimus có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau.

H: Tacrolimus được theo dõi như thế nào trong quá trình điều trị?

A: Nồng độ tacrolimus trong máu được theo dõi chặt chẽ thông qua xét nghiệm máu để đảm bảo thuốc nằm trong phạm vi điều trị và ngăn ngừa độc tính hoặc ức chế miễn dịch không đầy đủ. Cũng cần theo dõi thường xuyên chức năng thận, huyết áp và các thông số liên quan khác.

H: Có thể sử dụng Tacrolimus trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú không?

A: Tacrolimus nên được sử dụng thận trọng trong thời kỳ mang thai và cho con bú.

 

 

Chú phổ biến: tacrolimus cas 104987-11-3, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy tacrolimus cas 104987-11-3 Trung Quốc

Gửi yêu cầu